Kỳ Binh Quỷ Xuất

Kỳ Binh Quỷ Xuất
Kỳ Binh Quỷ XuấtRelated to Character
Lohen
Lohen
DescriptionTìm kiếm sơ hở của kẻ địch, chuyển sang trạng thái Kỳ Mưu. Trong trạng thái này:
·Lohen có thể chủ động tích lũy Niềm Vui để thi triển Kỹ Năng Nguyên Tố đặc biệt Khắc Cốt Ghi Tâm.
·Nhân vật khác trong đội ở gần có thể tích lũy Nỗ Lực Chiến Thắng cho Lohen để giúp tăng sát thương của Khắc Cốt Ghi Tâm.
Trong trạng thái Kỳ Mưu tối đa thi triển 3 lần Khắc Cốt Ghi Tâm, sau đó sẽ không được nhận Niềm Vui nữa.

“Đạo kỵ sĩ? Hah, đó quả là một mồi nhử tuyệt vời. Khi kẻ địch còn đang ảo tưởng về khoảnh khắc phân định thắng bại đường đường chính chính, thì tuyệt đối sẽ không nghĩ đến một ‘sự bất ngờ’ ra sao vẫn đang chờ đợi phía trước.”
Lv1Lv2Lv3Lv4Lv5Lv6Lv7Lv8Lv9Lv10Lv11Lv12Lv13Lv14Lv15
Sát thương lần 180.99%87.58%94.17%103.59%110.18%117.71%128.07%138.43%148.79%160.09%171.39%182.69%193.99%205.29%216.59%
Sát thương lần 284.66%91.56%98.45%108.29%115.18%123.06%133.89%144.72%155.55%167.36%179.17%190.99%202.8%214.61%226.43%
Sát thương lần 338.13%x341.23%x344.34%x348.77%x351.87%x355.42%x360.3%x365.18%x370.05%x375.37%x380.69%x386.01%x391.33%x396.65%x3101.98%x3
Sát thương lần 4112.84%122.02%131.21%144.33%153.51%164.01%178.44%192.88%207.31%223.05%238.8%254.54%270.29%286.03%301.78%
Sát thương lần 555.29% + 82.93%59.79% + 89.68%64.29% + 96.43%70.72% + 106.07%75.22% + 112.82%80.36% + 120.54%87.43% + 131.15%94.5% + 141.75%101.57% + 152.36%109.29% + 163.93%117% + 175.5%124.72% + 187.08%132.43% + 198.65%140.15% + 210.22%147.86% + 221.79%
Sát thương Trọng Kích98.81%x2106.86%x2114.9%x2126.39%x2134.43%x2143.63%x2156.26%x2168.9%x2181.54%x2195.33%x2209.12%x2222.91%x2236.69%x2250.48%x2264.27%x2
Thể lực Trọng Kích tiêu hao10 điểm10 điểm10 điểm10 điểm10 điểm10 điểm10 điểm10 điểm10 điểm10 điểm10 điểm10 điểm10 điểm10 điểm10 điểm
Sát thương khi đáp63.93%69.14%74.34%81.77%86.98%92.93%101.1%109.28%117.46%126.38%135.3%144.22%153.14%162.06%170.98%
Sát thương khi đáp từ độ cao thấp/cao127.84% / 159.68%138.24% / 172.67%148.65% / 185.67%163.51% / 204.24%173.92% / 217.23%185.81% / 232.09%202.16% / 252.51%218.51% / 272.93%234.86% / 293.36%252.7% / 315.64%270.54% / 337.92%288.38% / 360.2%306.22% / 382.48%324.05% / 404.76%341.89% / 427.04%
Thời gian duy trì Kỳ Mưu13s13s13s13s13s13s13s13s13s13s13s13s13s13s13s
Sát thương Khắc Cốt Ghi Tâm60%x464.5%x469%x475%x479.5%x484%x490%x496%x4102%x4108%x4114%x4120%x4127.5%x4135%x4142.5%x4
Mỗi điểm Nỗ Lực Chiến Thắng tăng sát thương gốc0.4%0.4%0.4%0.4%0.4%0.4%0.4%0.4%0.4%0.4%0.4%0.4%0.4%0.4%0.4%
CD18s18s18s18s18s18s18s18s18s18s18s18s18s18s18s

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

TopButton