Sứa Ánh Trăng

Sứa Ánh Trăng
Sứa Ánh TrăngNameSứa Ánh Trăng
SubCritter
GradeRegular
DescriptionĐộng vật nguyên thủy có cấu tạo cực kỳ đơn giản.
Trong thơ ca Fontaine cổ đại, sứa cùng với bươm bướm thường được xem là biểu tượng của linh hồn. Dù là người xưa hay các triết gia Remuria, tất cả đều đồng thuận với quan niệm này: Linh hồn trú ngụ trong thể xác như bươm bướm thoát ra từ sâu bướm, linh hồn luân chuyển bất diệt qua muôn dòng nước hay từng bản nhạc giống như loài sứa tự tái sinh vào khoảnh khắc tàn lụi.
Nhân tiện, quan điểm của các triết gia Remuria đã bị những người đi theo chủ nhân muôn dòng nước, cũng chính là các Kỵ Sĩ Nước Trong cao quý lừng danh hậu thế kịch liệt phê phán là truyền thuyết dị đoan, cần phải bị xóa bỏ hoàn toàn. Còn việc điều này khác gì với những gì họ tin tưởng, thì đó lại là vấn đề nguyên tắc cao siêu hơn, không thể tùy tiện đem ra bàn luận.

Monster Stats

Variant #1

n/a
Base StatsResistances
HPAtkDef
99990.5100%0%0%0%0%0%0%0%
LvHPAtkDefHP (2P)Atk (2P)Def (2P)HP (3P)Atk (3P)Def (3P)HP (4P)Atk (4P)Def (4P)
199991.03014998.51.130199981.29024997.51.440
599991.72014998.51.890199982.15024997.52.410
1599994.35014998.54.790199985.44024997.56.090
2099996.79014998.57.470199988.49024997.59.510
2599999.28014998.510.2101999811.6024997.512.990
30999911.09014998.512.201999813.86024997.515.530
35999913.36014998.514.701999816.7024997.518.70
40999916.58014998.518.2401999820.73024997.523.210
45999920.63014998.522.6901999825.79024997.528.880
50999925.57014998.528.1301999831.96024997.535.80
55999930.3014998.533.3301999837.88024997.542.420
60999936.01014998.539.6101999845.01024997.550.410
65999942.53014998.546.7801999853.16024997.559.540
70999949.72014998.554.6901999862.15024997.569.610
75999956.69014998.562.3601999870.86024997.579.370
80999963.96014998.570.3601999879.95024997.589.540
85999969.56014998.576.5201999886.95024997.597.380
90999977.28014998.585.0101999896.6024997.5108.190
95999988.64014998.597.5019998110.8024997.5124.10
100999999.98014998.5109.98019998124.98024997.5139.970

Variant #2

n/a
Base StatsResistances
HPAtkDef
99990.5100%0%0%0%0%0%0%0%
Affix NameAffix DescriptionAffix Scripts
月球水母洞穴环境靠近发光洞穴环境的水母专用词缀Animal_JellyFish_02_Glow
LvHPAtkDefHP (2P)Atk (2P)Def (2P)HP (3P)Atk (3P)Def (3P)HP (4P)Atk (4P)Def (4P)
199991.03014998.51.130199981.29024997.51.440
599991.72014998.51.890199982.15024997.52.410
1599994.35014998.54.790199985.44024997.56.090
2099996.79014998.57.470199988.49024997.59.510
2599999.28014998.510.2101999811.6024997.512.990
30999911.09014998.512.201999813.86024997.515.530
35999913.36014998.514.701999816.7024997.518.70
40999916.58014998.518.2401999820.73024997.523.210
45999920.63014998.522.6901999825.79024997.528.880
50999925.57014998.528.1301999831.96024997.535.80
55999930.3014998.533.3301999837.88024997.542.420
60999936.01014998.539.6101999845.01024997.550.410
65999942.53014998.546.7801999853.16024997.559.540
70999949.72014998.554.6901999862.15024997.569.610
75999956.69014998.562.3601999870.86024997.579.370
80999963.96014998.570.3601999879.95024997.589.540
85999969.56014998.576.5201999886.95024997.597.380
90999977.28014998.585.0101999896.6024997.5108.190
95999988.64014998.597.5019998110.8024997.5124.10
100999999.98014998.5109.98019998124.98024997.5139.970

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

TopButton